right of privacy

right of privacy

The right of privacy protects a person reading a letter in their own home.

Định nghĩa

Danh từ: - Quyền riêng tư: "right of privacy" một quyền hợp pháp (không được quy định rõ ràng trong Hiến pháp Hoa Kỳ) cho phép một người được sống không bị quấy rầy; quyền được sống cuộc đời riêng tư, không bị công chúng can thiệp trái phép hoặc tiết lộ thông tin cá nhân một cách không mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Tòa án công nhận quyền riêng tư của cá nhân trước sự đưa tin xâm phạm của truyền thông.)
  • (Nhiều người cảm thấy quyền riêng tư của họ bị xâm phạm bởi sự giám sát liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invasion of the right of privacy": sự xâm phạm quyền riêng tư, thường được dùng trong bối cảnh pháp khi một bên khác tiết lộ thông tin cá nhân không được phép.

    • The lawsuit was filed for invasion of the right of privacy after a photo of the celebrity was leaked. (Vụ kiện được đệ trình xâm phạm quyền riêng tư sau khi một bức ảnh của người nổi tiếng bị rỉ.)
  • "waive the right of privacy": từ bỏ quyền riêng tư, thường xảy ra khi một người đồng ý cho phép người khác tiếp cận thông tin cá nhân của mình.

    • By signing the contract, you waive your right of privacy regarding your employment records. (Bằng cách hợp đồng, bạn từ bỏ quyền riêng tư liên quan đến hồ sơ việc làm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Right to privacy (danh từ): quyền riêng tư, một cách diễn đạt tương tự nhưng thường dùng phổ biến hơn trong văn nói văn viết.

    • The right to privacy is protected under various laws. (Quyền riêng tư được bảo vệ theo nhiều luật khác nhau.)
  • Privacy right (danh từ): quyền riêng tư, một biến thể ngắn gọn hơn.

    • Privacy rights are essential in the digital age. (Quyền riêng tư thiết yếu trong thời đại kỹ thuật số.)
Từ đồng nghĩa
  • Quyền được yên tĩnh: "right to be left alone", nhấn mạnh khía cạnh không bị quấy rầy.
  • Quyền bảo mật: "right to confidentiality", thường dùng trong bối cảnh dữ liệu cá nhân.
Thành ngữ liên quan
  • "a right to one's own life": quyền được sống cuộc đời của chính mình, một cách diễn đạt mang tính triết liên quan đến quyền riêng tư.
    • Everyone has a right to one's own life, free from public scrutiny. (Mọi người đều quyền được sống cuộc đời của chính mình, không bị sự soi xét của công chúng.)